xác thịt

xác thịt

Một người đàn ông đang chăm sóc cơ thể xác thịt của mình bằng cách tập thể dục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thân thể con người, phần vật chất của con người: "xác thịt" chỉ cơ thể con người, đặc biệt khi được đối lập với tinh thần, tâm hồn hoặc linh hồn.
    • Phần xác, thân xác: "xác thịt" thường được dùng để nhấn mạnh bản chất vật chất, hữu hình của con người, trái ngược với yếu tố tinh thần.
  2. Tính từ (khi kết hợp với từ khác):

    • Thuộc về thể xác, nhục dục: "xác thịt" mang nghĩa liên quan đến thân thể các nhu cầu, ham muốn thể chất, đặc biệt ham muốn tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Xác thịt con người rồi sẽ già yếu theo thời gian. (Thân thể vật chất của con người sẽ suy yếu khi già đi.)
    • Triết học thường phân biệt giữa tâm hồn xác thịt. (Triết học thường phân biệt linh hồn tinh thần với thân xác vật chất.)
  • Tính từ:

    • Thú vui xác thịt không phải điều duy nhất trong cuộc sống. (Những niềm vui thuộc về thể xác, nhục dục không phải tất cả.)
    • Anh ta bị chi phối bởi những ham muốn xác thịt. (Anh ta bị kiểm soát bởi các ham muốn nhục dục, thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xác thịt" trong văn học triết học: Thường được dùng để chỉ bản chất phàm tục, hữu hạn của con người.

    • Trong thơ ca, xác thịt được ví như chiếc lồng giam giữ tâm hồn. (Trong thơ ca, thân xác được xem nơi giam cầm linh hồn.)
  • "xác thịt" trong tôn giáo: Đề cập đến phần thể xác tội lỗi, yếu đuối cần được kiềm chế.

    • Kinh thánh dạy con người phải vượt qua những cám dỗ của xác thịt. (Kinh thánh khuyên con người vượt qua các cám dỗ thể xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thân xác (danh từ): thân thể con người, thường dùng trong ngữ cảnh trung tính.

    • Thân xác anh ấy mệt mỏi sau ngày làm việc. (Cơ thể anh ấy mệt mỏi sau ngày làm việc.)
  • Thể xác (danh từ): phần vật chất của con người, tương tự "xác thịt" nhưng ít mang sắc thái tôn giáo hoặc triết học.

    • Chúng ta cần chăm sóc cả tinh thần lẫn thể xác. (Chúng ta cần chăm sóc cả tâm hồn cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhục thể: thân thể con người, thường mang nghĩa nhấn mạnh tính vật chất, hữu hình.
  • Phàm thể: thân thể trần tục, đối lập với linh hồn siêu nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Xác thịt sa đọa: thân xác bị hủy hoại bởi thói tật xấu, đam mê nhục dục.
    • Cuộc sống trụy lạc đã biến anh ta thành một kẻ xác thịt sa đọa. (Cuộc sống buông thả khiến anh ta trở nên hư hỏng về thể xác.)